nòi giống

Học thuật
Thân thiện
nòi giống

Một con chó nòi giống chạy nhanh trên bãi cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống nòi, dòng dõi: Chỉ một nhóm người hoặc động vật chung nguồn gốc tổ tiên, được truyền lại qua nhiều thế hệ, tạo nên những đặc điểm chung về thể chất, tính cách hoặc khả năng.
    • Chủng tộc, dân tộc: (Nghĩa rộng hơn, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc cổ) Chỉ một cộng đồng người rộng lớn chung những đặc điểm sinh học văn hóa lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta sức mạnh phi thường, đúng nòi giống của những . (Anh ta sức mạnh phi thường, đúng dòng dõi của những .)
    • Chú chó săn này thuần chủng, nòi giống của rất quý. (Chú chó săn này thuần chủng, giống nòi của rất quý.)
    • Truyền thống yêu nước bản sắc của nòi giống Lạc Hồng. (Truyền thống yêu nước bản sắc của giống nòi Lạc Hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh": Thành ngữ nói về sự di truyền, ảnh hưởng của nòi giống, dòng dõi đến thế hệ sau.
  • "Giữ gìn nòi giống": Cụm từ thường dùng với nghĩa bảo tồn, duy trì sự thuần chủng của một giống vật nuôi quý, hoặc (trong văn cảnh rộng) bảo vệ bản sắc dân tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Giống nòi: Cách nói khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "nòi giống". Thứ tự từ có thể đảo lại nghĩa không thay đổi.
    • người của giống nòi hiếu học. ( người của dòng dõi hiếu học.)
  • Chủng tộc: Từ có nghĩa tương đương, thường dùng trong sinh học nhân chủng học, mang tính học thuật trung lập hơn.
  • Dòng dõi: Nhấn mạnh đến sự kế thừa, liên tục từ đời này sang đời khác trong một gia tộc, thường dùng cho con người.
  • Nòi: (Danh từ) Thường dùng cho động vật, chỉ giống loài thuần chủng, phẩm chất đặc trưng.
    • Chó nòi, ngựa nòi.
Từ đồng nghĩa
  • Dân tộc: Chỉ một cộng đồng người ổn định, hình thành trong lịch sử, chung lãnh thổ, ngôn ngữ, văn hóa.
  • Giống: Chỉ loại, chủng loại nói chung (cây, con, người), phạm vi rộng hơn ít trang trọng hơn "nòi giống".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nòi giống" ngày nay ít được dùng trong ngữ cảnh nói về các nhóm người một cách phổ biến có thể mang sắc thái phân biệt nếu dùng không đúng cách. Trong văn chương, sử thi hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường được dùng với hàm ý tự hào về nguồn gốc, truyền thống.
  • Khi nói về động vật (vật nuôi, thú cưng), từ này được dùng phổ biến trung tính để nhấn mạnh độ thuần chủng phẩm chất của giống.
nòi giống

Một con chó nòi giống chạy nhanh trên bãi cỏ.

  1. Nh. Giống nòi.